setting hen
Định nghĩa
Danh từ: Gà mái ấp trứng – một con gà mái nhà đang ở trạng thái sẵn sàng hoặc đang thực hiện việc ấp trứng để nở ra gà con.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân giữ gà mái ấp trứng trong một chuồng riêng cùng với trứng của nó.)
- (Một con gà mái ấp trứng hiếm khi rời tổ, ngoại trừ để ăn và uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a setting hen": trở thành gà mái ấp trứng (dùng để mô tả hành vi tự nhiên của gà mái khi chúng ngồi lâu trên trứng).
- After laying a clutch of eggs, the hen becomes a setting hen. (Sau khi đẻ một ổ trứng, con gà mái trở thành gà mái ấp trứng.)
"to act like a setting hen": ẩn dụ chỉ một người ngồi lâu một chỗ, không muốn di chuyển.
- She stayed in her chair all afternoon, acting like a setting hen. (Cô ấy ngồi trên ghế cả buổi chiều, giống như một con gà mái ấp trứng.)
Biến thể và từ gần giống
Setting (adj): đang ấp (trứng) – tính từ dùng để mô tả hành động của gà mái.
- A setting hen is often very protective of her nest. (Một con gà mái đang ấp thường rất bảo vệ tổ của nó.)
Broodiness (n): tính ấp trứng – trạng thái sinh lý khiến gà mái muốn ấp trứng.
- The broodiness of the hen made her stay on the nest for weeks. (Tính ấp trứng của con gà mái khiến nó ở trên tổ suốt nhiều tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Brooding hen: gà mái ấp trứng (từ đồng nghĩa hoàn toàn).
- Incubating hen: gà mái đang ấp (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set on (v): ấp trứng – hành động bắt đầu ngồi lên trứng để ấp.
- The hen set on her eggs for three weeks. (Con gà mái ấp trứng của nó trong ba tuần.)
Thành ngữ liên quan
- "To sit on eggs": ấp trứng (thành ngữ chỉ hành động ấp, tương đương với "setting hen").
- The setting hen sits on eggs day and night. (Con gà mái ấp trứng ngồi trên trứng cả ngày lẫn đêm.)